horse hoe

/hɔrs hoʊ/
Danh từ
  1. (niên đại) Máy cày kéo bằng ngựa, dụng cụ dùng để cuốc bằng sức kéo (canh tác), giống như một cái cày nhỏ.
    (dated) A horse-drawn cultivator, a tool for hoeing by draft (cultivating), resembling a small plough.
🎬 Nghe “horse hoe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish